thành nhân

Học thuật
Thân thiện
thành nhân

Con cái đã thành nhân và có cuộc sống riêng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đã trưởng thành, người đã đến tuổi có thể tự lập chịu trách nhiệm về bản thân: Chỉ một cá nhân đã phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần xã hội, khả năng sống tự lập.
    • Người hi sinh chính nghĩa, lý tưởng cao cả: Chỉ người dám hy sinh bản thân, thậm chí tính mạng, để bảo vệ hoặc theo đuổi một mục đích, lý tưởng chính đáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con cái đã thành nhân, cha mẹ có thể yên tâm.nói con cái đã trưởng thành tự lập được.)
    • Câu nói "Không thành công thì thành nhân" khích lệ tinh thần dám hy sinh đại nghĩa. (Nếu không đạt được mục tiêu (thành công) thì cũng trở thành người khí tiết, dám hi sinh chính nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đã thành nhân": Cụm từ dùng để nhấn mạnh trạng thái đã trưởng thành, đủ tư cách năng lực của một con người.
    • Sau bao năm xa cách, giờ cậu ấy đã thành nhân, chững chạc hẳn.
  • Tinh thần "thành nhân": Dùng để chỉ đạo đức, phẩm giá sự hy sinh cao cả của một con người.
    • Lịch sử dân tộc ghi nhận biết bao tấm gương thành nhân nước.
Biến thể từ gần giống
  • Trưởng thành (tính từ/động từ): Chỉ quá trình hoặc trạng thái phát triển đầy đủ để trở thành người lớn, có thể tự lập. "Thành nhân" thường nhấn mạnh hơn đến kết quả tư cách của một con người hoàn chỉnh.
  • Người lớn (danh từ): Chỉ người đã qua tuổi vị thành niên, đôi khi chỉ đơn thuần về mặt tuổi tác, trong khi "thành nhân" bao hàm ý nghĩa đạo đức năng lực xã hội sâu sắc hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Người trưởng thành: Nhấn mạnh vào độ tuổi sự phát triển thể chất, xã hội.
  • Bậc chính nhân: (Từ Hán Việt, trang trọng) Chỉ người quân tử, người đạo đức khí tiết.
Lưu ý về ngữ nghĩa

Từ "thành nhân" mang hai lớp nghĩa rõ rệt: 1. Nghĩa thông thường: Chỉ sự trưởng thành, trở thành một con người tự lập. Nghĩa này tương đương với khái niệm "devenir majeur" (trở nên trưởng thành) trong tiếng Pháp. 2. Nghĩa cao đẹp, mang tính triết lý: Chỉ sự hy sinh bản thân để hoàn thiện nhân cách, trở thành một con người giá trịđã sống hành động lý tưởng chính nghĩa. Đây nghĩa sâu sắc, thường thấy trong văn chương lời răn dạy đạo đức.

thành nhân

Con cái đã thành nhân và có cuộc sống riêng.

  1. Người đã đến tuổi có thể tự lập: Con cái đã thành nhân.
  2. Hi sinh tính mệnh chính nghĩa: Không thành công thì thành nhân.